Lịch đọc Kinh Thánh - Tháng 7


Chủ Nhật Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy
Ngày 1
  • 2 Các Vua 18:13-19:37
  • Công vụ các Sứ Đồ 21:1-17
  • Thi Thiên 149:1-9
  • Châm Ngôn 18:8
Ngày 2
  • 2 Các Vua 20:1-22:2
  • Công vụ các Sứ Đồ 21:18-36
  • Thi Thiên 150:1-6
  • Châm Ngôn 18:9-10
Ngày 3
  • 2 Các Vua 22:3-23:30
  • Công vụ các Sứ Đồ 21:37-22:16
  • Thi Thiên 1:1-6
  • Châm Ngôn 18:11-12
Ngày 4
  • 2 Các Vua 23:31-25:30
  • Công vụ các Sứ Đồ 22:17-23:10
  • Thi Thiên 2:1-12
  • Châm Ngôn 18:13
Ngày 5
  • 1 Sử Ký 1:1-2:17
  • Công vụ các Sứ Đồ 23:11-35
  • Thi Thiên 3:1-8
  • Châm Ngôn 18:14-15
Ngày 6
  • 1 Sử Ký 2:18-4:4
  • Công vụ các Sứ Đồ 24:1-27
  • Thi Thiên 4:1-8
  • Châm Ngôn 18:16-18
Ngày 7
  • 1 Sử Ký 4:5-5:17
  • Công vụ các Sứ Đồ 25:1-27
  • Thi Thiên 5:1-12
  • Châm Ngôn 18:19
Ngày 8
  • 1 Sử Ký 5:18-6:81
  • Công vụ các Sứ Đồ 26:1-32
  • Thi Thiên 6:1-10
  • Châm Ngôn 18:20-21
Ngày 9
  • 1 Sử Ký 7:1-8:40
  • Công vụ các Sứ Đồ 27:1-20
  • Thi Thiên 7:1-17
  • Châm Ngôn 18:22
Ngày 10
  • 1 Sử Ký 9:1-10:14
  • Công vụ các Sứ Đồ 27:21-44
  • Thi Thiên 8:1-9
  • Châm Ngôn 18:23-24
Ngày 11
  • 1 Sử Ký 11:1-12:18
  • Công vụ các Sứ Đồ 28:1-31
  • Thi Thiên 9:1-12
  • Châm Ngôn 19:1-3
Ngày 12
  • 1 Sử Ký 12:19-14:17
  • Rô-ma 1:1-17
  • Thi Thiên 9:13-20
  • Châm Ngôn 19:4-5
Ngày 13
  • 1 Sử Ký 15:1-16:36
  • Rô-ma 1:18-32
  • Thi Thiên 10:1-15
  • Châm Ngôn 19:6-7
Ngày 14
  • 1 Sử Ký 16:37-18:17
  • Rô-ma 2:1-24
  • Thi Thiên 10:16-18
  • Châm Ngôn 19:8-9
Ngày 15
  • 1 Sử Ký 19:1-21:30
  • Rô-ma 2:25-3:8
  • Thi Thiên 11:1-7
  • Châm Ngôn 19:10-12
Ngày 16
  • 1 Sử Ký 22:1-23:32
  • Rô-ma 3:9-31
  • Thi Thiên 12:1-8
  • Châm Ngôn 19:13-14
Ngày 17
  • 1 Sử Ký 24:1-26:11
  • Rô-ma 4:1-12
  • Thi Thiên 13:1-6
  • Châm Ngôn 19:15-16
Ngày 18
  • 1 Sử Ký 26:12-27:34
  • Rô-ma 4:13-5:5
  • Thi Thiên 14:1-7
  • Châm Ngôn 19:17
Ngày 19
  • 1 Sử Ký 28:1-29:30
  • Rô-ma 5:6-21
  • Thi Thiên 15:1-5
  • Châm Ngôn 19:18-19
Ngày 20
  • 2 Sử Ký 1:1-3:17
  • Rô-ma 6:1-23
  • Thi Thiên 16:1-11
  • Châm Ngôn 19:20-21
Ngày 21
  • 2 Sử Ký 4:1-6:11
  • Rô-ma 7:1-13
  • Thi Thiên 17:1-15
  • Châm Ngôn 19:22-23
Ngày 22
  • 2 Sử Ký 6:12-8:10
  • Rô-ma 7:14-8:8
  • Thi Thiên 18:1-15
  • Châm Ngôn 19:24-25
Ngày 23
  • 2 Sử Ký 8:11-10:19
  • Rô-ma 8:9-25
  • Thi Thiên 18:16-36
  • Châm Ngôn 19:26
Ngày 24
  • 2 Sử Ký 11:1-13:22
  • Rô-ma 8:26-39
  • Thi Thiên 18:37-50
  • Châm Ngôn 19:27-29
Ngày 25
  • 2 Sử Ký 14:1-16:14
  • Rô-ma 9:1-24
  • Thi Thiên 19:1-14
  • Châm Ngôn 20:1
Ngày 26
  • 2 Sử Ký 17:1-18:34
  • Rô-ma 9:25-10:13
  • Thi Thiên 20:1-9
  • Châm Ngôn 20:2-3
Ngày 27
  • 2 Sử Ký 19:1-20:37
  • Rô-ma 10:14-11:12
  • Thi Thiên 21:1-13
  • Châm Ngôn 20:4-6
Ngày 28
  • 2 Sử Ký 21:1-23:21
  • Rô-ma 11:13-36
  • Thi Thiên 22:1-18
  • Châm Ngôn 20:7
Ngày 29
  • 2 Sử Ký 24:1-25:28
  • Rô-ma 12:1-21
  • Thi Thiên 22:19-31
  • Châm Ngôn 20:8-10
Ngày 30
  • 2 Sử Ký 26:1-28:27
  • Rô-ma 13:1-14
  • Thi Thiên 23:1-6
  • Châm Ngôn 20:11
Ngày 31
  • 2 Sử Ký 29:1-36
  • Rô-ma 14:1-23
  • Thi Thiên 24:1-10
  • Châm Ngôn 20:12